Nha可能trực tiếp川崎nen Vanđều khiển·cơgiớ我
+ 86 - 18030684383 禁止@ bc-control-van
英语 العربية Čeština 荷兰语 法语 多伊奇 Ελληνικά עברית 印度尼西亚语 意大利语 日本語 한국어 پارسی 波兰语 葡萄牙商业银行 罗马ă Русский 西班牙语 ภาษาไทย Turkce Tiếng Việt
嗨ệu chỉnh dịch

川崎nen Van bướm

58必威 »川崎nen Van bướm

川崎nen PFA聚四氟乙烯很多bướm控制阀m t bichặ

PHAN LOẠ我VA标签:
川崎nen Van bướm

十年代ản phẩm:范đều川崎ển bướm很多;
很多Chất李ệu: PO, PE、PP、聚四氟乙烯、聚全氟乙丙烯,PF
Hinh党:staight气ều van bướm diễn vien;
国内外关于天然气水合物Đường京族danhĩ答:DN50 ~ DN1000;
美联社苏ất danh已ĩ答:PN10, PN16, Class150Lb;
Đặc见到董chảy: tỷlệtươngđương, mởnhanh, tuyến见到。

đ我ề你交易
  • 丁字裤sốkỹ星期四ật

川崎nen PFA聚四氟乙烯很多bướm控制阀m t bichặ

Cac范đều川崎ển bướm保gồm một thiết bịtruyềnđộng川崎nen活塞va PFA hoặc聚四氟乙烯很多bướm valve.ThePFA聚四氟乙烯vanđều川崎ển很多bướm公司你好ệu năng chốngă深处mon图伊ệt vờvi cắt vanđược bằng PFA hoặc聚四氟乙烯,chẳng hạn nhưđĩ,礁,比hinh vv。

Cac vanđ我ều川崎ển bướm公司nhữngưuđ我ểm củchốngăn mon, Khong ro rỉống thọ,vv。没有富hợp曹đ我ều kiện vớisựăn mon hoặcạch年代》ẽcầu vớ我公司ệtđộlam việc≤180°c没有公司thểđược美联社dụng曹bất kỳnồngđộaxit, chất kiềm,μố我va氧肥厚性骨关节病变与肺部转移,聊天khử,粪便莫伊hữu cơva的媒介。气动khac PFA聚四氟乙烯vanđ我ều川崎ển bướm la một sản phẩm ly tưởng曹việc sửdụng cac ngắt va thiết bịđều川崎ển曹川崎đườngống dẫn chất lỏng禁止chất l ngỏvaτ越阿花học, dầu hỏa, dược phẩm, monăn, sắt va就luyện, sản徐ất giấy, y thủđ我ện va cac hệkhacống。

Cac丁字裤sốkỹ星期四ật củPFA聚四氟乙烯很多bướm控制阀:

范比Hinh staight气ều van bướm diễn vien
国内外关于天然气水合物Đường京族danhĩ DN50 ~ DN1000
美联社苏ất danh已ĩ PN10、PN16 Class150Lb
mặt bich越南计量楚ẩn HG / T20592-2009, ANSI B16.5, JIS B220
Kiểu kết nố我 mặt bich
Loạ我帽子 冯氏cach tich hợp
腺Loạ我 loạ我深处nen图伊ến
đong goi v形聚四氟乙烯、石墨灵hoạt
Đĩ一 tấm dọc
Đặc见到董chảy tỷlệươngđương, mởnhanh, tuyến见到
致动器mẫu GT / SR /在/ AW / TH (QGSY) loạt
空气供给美联社 400 - 700 kpa
Giao diện空气Nguồn G1 / 4 ", G1 / 8 ", G3 / 8 ", G1 / 2 "
简介:ệtđộ莫伊trường xung quanh (-30- + 70℃)
我瞧ạ行động diễn một明,tacđộng扣留
ph值ụkiện 范đ我ện từ,美联社lực lọc khong川崎van giảm,丛tắc giớ我ạn
、手轮、定位器、vv。

10 bộphận Vật chất
阀体/座位 WCB, LCB、CF8 CF8M、CF3 CF3M
Đĩ一 WCB 304316316 l
疯人đệ米 氟橡胶、聚四氟乙烯
很多Chất李ệu PO、PE、PP、聚全氟乙丙烯、聚四氟乙烯,PFA
比礁 汽车零件,2立方厘米,就khong gỉ
đong goi v形聚四氟乙烯

嗨ệu苏ất丁字裤sốkỹ星期四ật chinh củ很多bướm控制阀:

DN(毫米) 50 - 500
美联社苏ất danh已ĩ PN (MPa) 0.6 1 1.6
kiểm ap苏ất 白kiểm tra thểlực 0.9 1.5 2.4
Niem冯氏thửnghiệm 0.66 1.1 1.76
美联社thấp Tức thửnghiệm空气 0.6 0.6 0.6
ứng dụng媒介 axit硫đậmđặc, axit盐酸,axit氮,

酸氢氟酸的nước cường thủy, axit hữu cơkhac nhau, axit mạnh,

vừ氧阿花hoặc公司ệtđộ曹axit硫烯烃,

简介:ệtđộ曹tập trung axit axetic, axit va kiềm dựkhuyết

弗吉尼亚州cac粪莫伊hữu cơkhac nhau va truyền丁字裤đầy见到ăn mon khac。

Ph值ảnứngữdộ我 vớ我定位器:2% hơn củdu lịchđầyđủ
Độlệch cơbản vớ我定位器:nhỏhơn±2% củdu lịchđầyđủ
ro rỉ lớp ANSI B16.104 IV
变化幅度 50:01:00

Kich thước củmặt bich很多bướm控制阀:

DN 50 65 80 One hundred. 125 150 200 250 300 350 400 450 500 600 700 800 900 1000
l 108 112 114 127 140 140 152 165 178 190 216 222 229 267 292 318 330 410
H 63 70 83 105 115 137 164 206 230 248 289 320 343 413 478 525 585 640

Cac见到năng củ很多bướm控制阀:

1.Kich thước nhỏnhẹ,何鸿燊ạtđộngđơn giản, p lắđặt va bảo三dễ党;
2.嗨ệ瞿uảbịt深处亲属图伊ệt vờkhong ro rỉva keo戴你ổ我thọ;
3.Đặcđ董我ểchảy củvanđều川崎ển bướm许许多公司hướ深处ng图伊ến见到va嗨ệu苏ấtđ我ều chỉnh la tố我ưu;
4.Cấu的技巧đơn giản, Nhanh chong chuyểnđổ我,90°的菜肴chuyển va潘文凯mạva bếmạC;
5.没有公司thể塞尔thếviệc sửdụng cac loạ我范khac nhau nhưvan cổng,范·cầu,货车,货车voi va van cơhoanh;
6.thiết bị川崎nen vađ我ện公司thểđược cấu》hinh沃尔cầngườisửdụngđểđ美联社ứng cac nhuầu củđ我ều川崎ển từxa vađều川崎ển chương陈;
7.作为陈khac nhau va vật李ệu很多公司thểđượcung cấp曹một loạcac phương tiện;
8.没有được sửdụng rộng rai阮富仲阿花học,星期四ốc trừ分,年代ản徐ất giấy, xửly nước, vvấn va nhuộm。Đố我vớcacứng dụng chốngăn mon vớđường京族lớn,没有được khuyến khichđểlựchọn một chốngăn mon范đều川崎ển bướm

mẫuđ我ề交易(chung钢铁洪流ẽ留置权lạc lạ我bạn苍sớm苍tốt)

十:
*
电子邮件:
*
丁字裤đ我ệp:

xac明:
2 + 9 = ?

公司thểb禅宗大师ạn cũng

  • 留置权hệ涌钢铁洪流

    QQ: 2475407635
    微信:wtp4383
    WhatsApp: + 86 - 18030684383
    Skype: trực tiếp: 8 b95affb6b912151
    diđộng: + 86 - 18030684383
    电子邮件:sales@bc-control-valve.com
    网络:www.bobbyhernandez.com